play group

play group

The children enjoy playing together at the local play group.

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm chơi (play group) một nhóm trẻ nhỏ, không chính thức, thường họp nhau trong các buổi nửa ngày, nơi trẻ em có thể chơi đùa tương tác xã hội dưới sự giám sát của người lớn (thường phụ huynh hoặc người chăm sóc). Đây hình thức sinh hoạt mang tính giáo dục sớm, khác với trường mẫu giáo chính quy.

dụ sử dụng
  • (Con nhỏ của tôi tham gia một nhóm chơi địa phương vào mỗi sáng thứ Ba.)
  • (Nhóm chơi họp tại trung tâm cộng đồng trong hai giờ.)
  • (Các phụ huynh thay phiên nhau giám sát trẻ em trong nhóm chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a play group": tham gia một nhóm chơi.
    • We decided to join a play group to help our son socialize. (Chúng tôi quyết định tham gia một nhóm chơi để giúp con trai hòa nhập xã hội.)
  • "to run a play group": điều hành một nhóm chơi.
    • She runs a play group for children aged 1 to 3. ( ấy điều hành một nhóm chơi cho trẻ em từ 1 đến 3 tuổi.)
  • "play group session": buổi sinh hoạt của nhóm chơi.
    • Each play group session includes free play, story time, and snacks. (Mỗi buổi sinh hoạt nhóm chơi bao gồm chơi tự do, thời gian kể chuyện ăn nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Playgroup (n): cách viết liền, không khoảng cách, mang cùng nghĩa với "play group".
    • The local playgroup is very popular. (Nhóm chơi địa phương rất phổ biến.)
  • Playdate (n): buổi chơi hẹn trước giữa hai hoặc nhiều trẻ em (thường phụ huynh tham gia), nhỏ hơn ít chính thức hơn "play group".
  • Nursery school (n): trường mẫu giáo, chương trình giáo dục bài bản hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Informal play session: buổi chơi không chính thức.
  • Parent-and-toddler group: nhóm dành cho phụ huynh trẻ nhỏ (thường dưới 3 tuổi).
  • Childcare cooperative: hợp tác xã chăm sóc trẻ em (khi phụ huynh cùng nhau tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Set up a play group: thành lập một nhóm chơi.
      • They set up a play group in their neighborhood. (Họ thành lập một nhóm chơi trong khu phố của mình.)
    • Attend a play group: tham dự một nhóm chơi.
      • We attend a play group twice a week. (Chúng tôi tham dự một nhóm chơi hai lần một tuần.)
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống